1. tương quan thời sanh diệt
2. đang sanh hiện sanh
3. đang diệt hiện sanh
4. sanh
5. diệt
6. sanh diệt
7. đang sanh không đang diệt
8. đang sanh hiện sanh
9. đang diệt hiện sanh
10. hiện sanh sanh
11. quá khứ vị lai
12. hiện sanh đang sanh
13. đã diệt đang diệt
14. quá thời
| A. Thuận tùng
B. Đối lập
| i. Vấn Xuôi
ii. Vấn Ngược
| a. Vấn
b. Đáp
| i. Câu Mở
ii. Câu Hỏi
|